drug company

Học thuật
Thân thiện
drug company

A scientist in a white lab coat examines a new medicine in a drug company's research lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty dược phẩm: Một công ty tham gia vào việc nghiên cứu, phát triển, sản xuất tiếp thị các loại thuốc hoặc dược phẩm. Đây một thuật ngữ thông dụng trong ngành y tế kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Several major drug companies are investing in cancer research. (Một số công ty dược phẩm lớn đang đầu vào nghiên cứu ung thư.)
    • The new vaccine was developed by a leading international drug company. (Loại vắc-xin mới được phát triển bởi một công ty dược phẩm quốc tế hàng đầu.)
    • She works in the marketing department of a drug company. ( ấy làm việc trong bộ phận tiếp thị của một công ty dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh về chính sách y tế, đạo đức kinh doanh, quy định của chính phủ.
    • The ethics of drug company pricing are often debated. (Các vấn đề đạo đức về định giá của công ty dược phẩm thường được tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmaceutical company (n): Công ty dược phẩm (cách gọi trang trọng chính thức hơn, đồng nghĩa).
  • Biotech company (n): Công ty công nghệ sinh học (có thể tham gia vào phát triển dược phẩm nhưng tập trung vào công nghệ sinh học).
  • Pharma (n, informal): Cách gọi tắt, thân mật cho ngành công nghiệp dược phẩm hoặc các công ty trong ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Pharmaceutical firm: Hãng dược phẩm.
  • Pharmaceutical manufacturer: Nhà sản xuất dược phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "drug company")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drug company" một cách cố định)

drug company

A scientist in a white lab coat examines a new medicine in a drug company's research lab.

Noun
  1. công ty sản xuất bán dược phẩm